Sự nhảy tiếng Anh là gì?
"sự nhảy" trong tiếng Anh là jump (danh từ), spring (danh từ), leap (danh từ).
jump Danh từ
UK/d͡ʒʌmp/US/d͡ʒʌmp/
Nghĩa: Sự nhảy, bước nhảy.
- long (broad) jump(thể dục, thể thao) nhảy xa
- high jump(thể dục, thể thao) nhảy cao
spring Danh từ
UK/ˈspɹɪŋ/US/ˈspɹɪŋ/
Nghĩa: Sự nhảy; cái nhảy.
- to take a springnhảy
leap Danh từ
UK/ˈliːp/US/ˈliːp/
Nghĩa: Sự nhảy.
leapt Danh từ
UK/lɛpt/US/lɛpt/
Nghĩa: Sự nhảy.
sprung Danh từ
UK/spɹʌŋ/US/spɹʌŋ/
Nghĩa: Sự nhảy; cái nhảy.
- to take a springnhảy
sprang Danh từ
UK/ˈspɹæŋ/US/ˈspɹæŋ/
Nghĩa: Sự nhảy; cái nhảy.
- to take a springnhảy
Câu hỏi thường gặp
Sự nhảy tiếng Anh là gì?
"sự nhảy" trong tiếng Anh là jump (danh từ), spring (danh từ), leap (danh từ).