TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự nhất trí tiếng Anh là gì?

"sự nhất trí" trong tiếng Anh là consensus (danh từ), unanimity (danh từ), union (danh từ).

consensus Danh từ

UK/kənˈsɛnsəs/US/kənˈsɛnsəs/

Nghĩa: Sự đồng thuận, sự đồng lòng, sự đồng tâm, sự nhất trí.

  • consensus of opinionsự nhất trí ý kiến

Xem đầy đủ từ "consensus": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

unanimity Danh từ

UK/ˌjuːnəˈnɪmɪti/US/ˌjuːnəˈnɪmɪti/

Nghĩa: Sự nhất trí.

  • with unanimitynhất trí

Xem đầy đủ từ "unanimity": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

union Danh từ

UK/ˈjuː.njən/US/ˈjuː.njən/

Nghĩa: Sự nhất trí, sự cộng đồng, sự đoàn kết, sự hoà hợp.

  • union is strengthđoàn kết là sức mạnh
  • the union of the nationsự đoàn kết của dân tộc

Xem đầy đủ từ "union": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

concurrence Danh từ

UK/kənˈkʌɹ.əns/US/kənˈkɝ.əns/

Nghĩa: Sự tán thành, sự đồng ý, sự nhất trí.

  • concurrence of ideassự nhất trí về tư tưởng

Xem đầy đủ từ "concurrence": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

consentaneity Danh từ

Nghĩa: Sự đồng ý; sự nhất trí.

Xem đầy đủ từ "consentaneity": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự nhất trí tiếng Anh là gì?

"sự nhất trí" trong tiếng Anh là consensus (danh từ), unanimity (danh từ), union (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.