Sự nhận ra tiếng Anh là gì?
"sự nhận ra" trong tiếng Anh là identification (danh từ), knowledge (danh từ), recognition (danh từ).
identification Danh từ
US/aɪˌdɛn(t)ɪfɪˈkeɪʃn̩/ giọng người thật
Nghĩa: Sự nhận ra, sự nhận biết sự nhận diện; sự nhận dạng; nét để nhận ra, nét để nhận biết, nét để nhận diện, nét để nhận dạng (người nào, vật gì).
knowledge Danh từ
UK/ˈnɒl.ɪdʒ/US/ˈnɑ.lɪdʒ/ giọng người thật
Nghĩa: Sự nhận biết, sự nhận ra.
- he has grown out of all knowledge nó lớn quá không nhận ra được nữa
recognition Danh từ
UK/ˌɹɛkəɡˈnɪʃ(ə)n/US/ˌɹɛkəɡˈnɪʃ(ə)n/ giọng người thật
Nghĩa: Sự nhận ra.
- to alter something beyond (past) recognition thay đổi vật gì không còn nhận ra được nữa
- a smile of recognition nụ cười chào khi nhận ra ai
detection Danh từ
UK/dɪˈtɛk.ʃən/US/dɪˈtɛk.ʃən/ giọng máy
Nghĩa: Sự nhận thấy, sự nhận ra.
Câu hỏi thường gặp
Sự nhận ra tiếng Anh là gì?
"sự nhận ra" trong tiếng Anh là identification (danh từ), knowledge (danh từ), recognition (danh từ).