Sự nhai tiếng Anh là gì?
"sự nhai" trong tiếng Anh là chew (danh từ), chaw (danh từ), mastication (danh từ).
chew Danh từ
UK/tʃuː/US/t͡ʃ(j)u/
Nghĩa: Sự nhai.
- to have a chew at somethingnhai vật gì
chaw Danh từ
UK/t͡ʃɔː/US/t͡ʃɔ/
Nghĩa: Sự nhai.
mastication Danh từ
UK/mæstɪˈkeɪʃən/US/mæstɪˈkeɪʃən/
Nghĩa: Sự nhai.
champ Danh từ
UK/t͡ʃæmp/US/t͡ʃæmp/
Nghĩa: Sự gặm, sự nhai.
Câu hỏi thường gặp
Sự nhai tiếng Anh là gì?
"sự nhai" trong tiếng Anh là chew (danh từ), chaw (danh từ), mastication (danh từ).