Sự phát minh tiếng Anh là gì?
"sự phát minh" trong tiếng Anh là invention (danh từ), finding (danh từ), brainchild (danh từ).
invention Danh từ
UK/ɪnˈvɛnʃən/
Nghĩa: Sự phát minh, sự sáng chế; vật phát minh, vật sáng chế; sáng kiến.
finding Danh từ
UK/ˈfaɪndɪŋ/US/ˈfaɪndɪŋ/
Nghĩa: Sự tìm ra, sự khám phá; sự phát hiện; sự phát minh.
brainchild Danh từ
UK/ˈbɹeɪnt͡ʃaɪld/US/ˈbɹeɪnˌt͡ʃaɪld/
Nghĩa: Ý kiến, sự phát minh, kế hoạch riêng của một người; con đẻ của trí tuệ; sản phẩm của trí óc.
- This amusement park is the brainchild of a well-known pediatricianKhu vui chơi này là sản phẩm trí tuệ của một bác sĩ nhi khoa nổi tiếng
inventional Tính từ
UK/ɪnˈvɛnʃənəl/US/ɪnˈvɛnʃənəl/
Nghĩa: Sự phát minh, (thuộc) sự sáng chế; (thuộc) óc sáng chế.
inventive Tính từ
UK/ɪnˈvɛntɪv/US/ɪnˈvɛntɪv/
Nghĩa: Sự phát minh, (thuộc) sự sáng chế, (thuộc) sự sáng tạo.
origination Danh từ
US/ə.ˌrɪ.dʒə.ˈneɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự phát minh, sự tạo thành.
Câu hỏi thường gặp
Sự phát minh tiếng Anh là gì?
"sự phát minh" trong tiếng Anh là invention (danh từ), finding (danh từ), brainchild (danh từ).