Sự phân chia tiếng Anh là gì?
"sự phân chia" trong tiếng Anh là division (danh từ), sharing (danh từ), carver-up (danh từ).
division Danh từ
UK/dɪˈvɪʒ(ə)n/
Nghĩa: Sự chia; sự phân chia.
- division of laboursự phân chia lao động
sharing Danh từ
UK/ˈʃɛə.ɹɪŋ/US/ˈʃɛɚ.ɪŋ/
Nghĩa: Sự phân chia, sự phân bổ.
- time sharingsự phân bổ thời gian
carver-up Danh từ
US/ˈkɑːr.vɜː.ˈəp/
Nghĩa: Sự phân chia, sự chia cắt.
disseverance Danh từ
Nghĩa: Sự chia cắt, sự phân chia.
scission Danh từ
UK/ˈsɪ.ʒən/US/ˈsɪ.ʒən/
Nghĩa: Sự chia rẽ, sự phân chia, sự phân hoá.
Câu hỏi thường gặp
Sự phân chia tiếng Anh là gì?
"sự phân chia" trong tiếng Anh là division (danh từ), sharing (danh từ), carver-up (danh từ).