Sự phóng đại tiếng Anh là gì?
"sự phóng đại" trong tiếng Anh là exaggeration (danh từ), magnification (danh từ), aggrandisement (danh từ).
exaggeration Danh từ
UK/ɪɡˌzæd͡ʒəˈɹeɪʃən/US/ɪɡˌzæd͡ʒəˈɹeɪʃən/
Nghĩa: Sự thổi phồng, sự phóng đại, sự cường điệu.
magnification Danh từ
US/ˌmæɡnɪfɪˈkeɪʃən/
Nghĩa: Sự phóng đại, sự mở rộng, sự làm to.
aggrandisement Danh từ
Nghĩa: Sự phóng đại, sự thêu dệt, sự tô vẽ thêm lên.
aggrandizement Danh từ
US/əˈɡrænˌdaɪ̯zmənt/
Nghĩa: Sự phóng đại, sự thêu dệt, sự tô vẽ thêm lên.
Câu hỏi thường gặp
Sự phóng đại tiếng Anh là gì?
"sự phóng đại" trong tiếng Anh là exaggeration (danh từ), magnification (danh từ), aggrandisement (danh từ).