Sự quyến rũ tiếng Anh là gì?
"sự quyến rũ" trong tiếng Anh là seduction (danh từ), come-on (danh từ), allurement (danh từ).
seduction Danh từ
UK/sɪˈdʌk.ʃn̩/US/sɪˈdʌk.ʃn̩/
Nghĩa: Sự quyến rũ, sự dụ dỗ, sự cám dỗ.
come-on Danh từ
UK/ˈkʌmˌɒn/US/ˌkʌm ˈɑn/
Nghĩa: Sự quyến rũ, nét quyến rũ.
allurement Danh từ
US/əˈlʊɚmənt/
Nghĩa: Sự quyến rũ, sự lôi cuốn, sự cám dỗ.
seducement Danh từ
Nghĩa: Sự quyến rũ, sự dụ dỗ, sự cám dỗ.
captivation Danh từ
US/ˌkæp.tə.ˈveɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự làm say đắm, sự quyến rũ.
catchiness Danh từ
Nghĩa: Tính hấp dẫn, sự lôi cuốn, sự quyến rũ.
lurement Danh từ
Nghĩa: Sự nhử mồi, sự quyến rũ.
temptation Danh từ
UK/ˌtɛm(p)ˈteɪʃən/US/ˌtɛm(p)ˈteɪʃən/
Nghĩa: Sự cám dỗ, sự quyến rũ.
- to resist temptationchống lại sự cám dỗ
fascination Danh từ
US/fæsɪˈneɪʃən/
Nghĩa: Sự mê hoặc, sự quyến rũ.
attractiveness Danh từ
US/ə.ˈtræk.tɪv.nəs/
Nghĩa: Sự thu hút, sự hấp dẫn, sự lôi cuốn, sự quyến rũ, sự duyên dáng.
witchery Danh từ
US/ˈwɪ.tʃə.ri/
Nghĩa: Sự mê hoặc, sự quyến rũ; sức quyến rũ.
Câu hỏi thường gặp
Sự quyến rũ tiếng Anh là gì?
"sự quyến rũ" trong tiếng Anh là seduction (danh từ), come-on (danh từ), allurement (danh từ).