Sự ra đi tiếng Anh là gì?
"sự ra đi" trong tiếng Anh là departure (danh từ), going (danh từ), start (danh từ).
departure Danh từ
UK/dɪˈpɑː(ɹ)tjə(ɹ)/
Nghĩa: Sự rời khỏi, sự ra đi, sự khởi hành.
- to take one's departurera đi, lên đường
going Danh từ
UK/ˈɡəʊ.ɪŋ/US/ˈɡoʊ.ɪŋ/
Nghĩa: Sự ra đi.
start Danh từ
UK/stɑːt/US/stɑɹt/
Nghĩa: Sự khởi hành, sự ra đi, sự lên đường.
- to make an early startđi sớm
exit Danh từ
UK/ˈɛksɪt/US/ˈeɪɡzɪt/
Nghĩa: Sự chết, sự lìa trần, sự ra đi.
Câu hỏi thường gặp
Sự ra đi tiếng Anh là gì?
"sự ra đi" trong tiếng Anh là departure (danh từ), going (danh từ), start (danh từ).