TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự ra lệnh tiếng Anh là gì?

"sự ra lệnh" trong tiếng Anh là prescription (danh từ), nod (danh từ), enjoinment (danh từ).

prescription Danh từ

UK/pɹəˈskɹɪp.ʃən/US/pɹəˈskɹɪp.ʃən/

Nghĩa: Sự ra lệnh, sự truyền lệnh, sự sai khiến.

Xem đầy đủ từ "prescription": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

nod Danh từ

UK/nɒd/US/nɑd/

Nghĩa: Cái gật đầu; sự cúi đầu (chào); sự ra hiệu, sự ra lệnh.

  • to give a nod of assentgật đầu bằng lòng (tán thành)
  • to answer with a nodtrả lời bằng một cái gật đầu

Xem đầy đủ từ "nod": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

enjoinment Danh từ

Nghĩa: Sự khiến, sự bắt buộc; sự ra lệnh; chỉ thị.

Xem đầy đủ từ "enjoinment": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

dictation Danh từ

US/dɪkˈteɪʃən/

Nghĩa: Sự sai khiến, sự ra lệnh.

  • to do something at somebody's dictationlàm việc gì theo sự sai khiến của ai, làm việc gì theo lệnh của ai

Xem đầy đủ từ "dictation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự ra lệnh tiếng Anh là gì?

"sự ra lệnh" trong tiếng Anh là prescription (danh từ), nod (danh từ), enjoinment (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.