Sự ra lệnh tiếng Anh là gì?
"sự ra lệnh" trong tiếng Anh là prescription (danh từ), nod (danh từ), enjoinment (danh từ).
prescription Danh từ
UK/pɹəˈskɹɪp.ʃən/US/pɹəˈskɹɪp.ʃən/
Nghĩa: Sự ra lệnh, sự truyền lệnh, sự sai khiến.
nod Danh từ
UK/nɒd/US/nɑd/
Nghĩa: Cái gật đầu; sự cúi đầu (chào); sự ra hiệu, sự ra lệnh.
- to give a nod of assentgật đầu bằng lòng (tán thành)
- to answer with a nodtrả lời bằng một cái gật đầu
enjoinment Danh từ
Nghĩa: Sự khiến, sự bắt buộc; sự ra lệnh; chỉ thị.
dictation Danh từ
US/dɪkˈteɪʃən/
Nghĩa: Sự sai khiến, sự ra lệnh.
- to do something at somebody's dictationlàm việc gì theo sự sai khiến của ai, làm việc gì theo lệnh của ai
Câu hỏi thường gặp
Sự ra lệnh tiếng Anh là gì?
"sự ra lệnh" trong tiếng Anh là prescription (danh từ), nod (danh từ), enjoinment (danh từ).