TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự sao lãng tiếng Anh là gì?

"sự sao lãng" trong tiếng Anh là neglect (danh từ), laches (danh từ), neglectfulness (danh từ).

neglect Danh từ

UK/nɪˈɡlɛkt/US/nɪˈɡlɛkt/ giọng người thật

Nghĩa: Sự sao lãng, sự cẩu thả, sự không chú ý.

  • neglect of dutysự sao lãng bổn phận

Xem đầy đủ từ "neglect": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

laches Danh từ

UK/ˈlætʃɪz/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự sao lãng, sự biếng trễ.

Xem đầy đủ từ "laches": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

neglectfulness Danh từ

US/nɪ.ˈɡlɛkt.fəl.nəs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự sao lãng, sự cẩu thả, sự không chú ý.

Xem đầy đủ từ "neglectfulness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

departure Danh từ

UK/dɪˈpɑː(ɹ)tjə(ɹ)/ giọng người thật

Nghĩa: Sự sao lãng (nhiệm vụ); sự đi trệch (hướng), sự lạc (đề).

Xem đầy đủ từ "departure": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

laxity Danh từ

UK/ˈlaksɪti/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự sao lãng, sự biếng trễ (bổn phận của mình).

Xem đầy đủ từ "laxity": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pretermission Danh từ

US/ˌpri.tɜː.ˈmɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự bỏ bê, sự sao lãng.

  • pretermission of dutysự sao lãng nhiệm vụ

Xem đầy đủ từ "pretermission": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự sao lãng tiếng Anh là gì?

"sự sao lãng" trong tiếng Anh là neglect (danh từ), laches (danh từ), neglectfulness (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "neglect": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "departure": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.