Sự tính tiếng Anh là gì?
"sự tính" trong tiếng Anh là calculation (danh từ), count (danh từ), arithmetic (danh từ).
calculation Danh từ
UK/ˌkælkjuˈleɪʃn̩/US/ˌkælkjəˈleɪʃn̩/
Nghĩa: Sự tính, sự tính toán.
- to make a calculationtính toán
- to be out in one's calculationtính nhầm
count Danh từ
UK/kaʊnt/US/kaʊnt/
Nghĩa: Sự đếm; sự tính.
- body countviệc đếm xác (sau một trận đánh)
arithmetic Danh từ
UK/ˌɛɹɪθˈmɛtɪk/US/ˌɛɹɪθˈmɛtɪk/
Nghĩa: Sự tính.
cast Danh từ
UK/kɑːst/US/kæst/
Nghĩa: Sự cộng lại (các con số); sự tính.
keenness Danh từ
US/ˈkin.nəs/
Nghĩa: Tính sắc sảo, sự tính, sự thính (trí óc, mắt, tai...).
reckoning Danh từ
UK/ˈɹɛkənɪŋ/
Nghĩa: Sự tính, sự đếm, sự tính toán.
- by my reckoningtheo sự tính toán của tôi
- to be good at reckoningtính đúng
Câu hỏi thường gặp
Sự tính tiếng Anh là gì?
"sự tính" trong tiếng Anh là calculation (danh từ), count (danh từ), arithmetic (danh từ).