Sự tăng thêm tiếng Anh là gì?
"sự tăng thêm" trong tiếng Anh là increase (danh từ), gain (danh từ), accession (danh từ).
increase Danh từ
UK/ɪnˈkɹiːs/US/ɪnˈkɹiːs/
Nghĩa: Sự tăng, sự tăng thêm.
- an increase in populationsự tăng số dân
- on the increaseđang tăng lên, ngày càng tăng
gain Danh từ
UK/ɡeɪn/US/ɡeɪn/
Nghĩa: Sự tăng thêm.
- a gain to knowlegdesự tăng thêm hiểu biết
accession Danh từ
UK/ækˈsɛʃ.ən/US/ækˈsɛʃ.ən/
Nghĩa: Sự tăng thêm, sự thêm vào; phần thêm vào.
- an accession to one's stock of knowledgesự góp thêm vào cái vốn hiểu biết
accretion Danh từ
UK/əˈkɹiːʃn̩/US/əˈkɹiʃən/
Nghĩa: Sự tăng thêm (của cải, tài sản...).
Câu hỏi thường gặp
Sự tăng thêm tiếng Anh là gì?
"sự tăng thêm" trong tiếng Anh là increase (danh từ), gain (danh từ), accession (danh từ).