Sự tượng trưng tiếng Anh là gì?
"sự tượng trưng" trong tiếng Anh là representation (danh từ), figuration (danh từ), prefiguration (danh từ).
representation Danh từ
UK/ˌɹɛp.ɹə.zɛnˈteɪ.ʃən/US/ˌɹɛp.ɹə.zɛnˈteɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự tiêu biểu, sự tượng trưng.
figuration Danh từ
UK/ˌfɪɡ.jəˈɹeɪ.ʃən/US/ˌfɪɡ.jəˈɹeɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự tượng trưng.
prefiguration Danh từ
US/ˌpri.ˌfɪ.ɡjə.ˈreɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự tượng trưng.
iconology Danh từ
UK/aɪkəˈnɒlədʒi/
Nghĩa: Sự tượng trưng, hình ảnh tượng trưng.
Câu hỏi thường gặp
Sự tượng trưng tiếng Anh là gì?
"sự tượng trưng" trong tiếng Anh là representation (danh từ), figuration (danh từ), prefiguration (danh từ).