Sự tạm ngừng tiếng Anh là gì?
"sự tạm ngừng" trong tiếng Anh là pause (danh từ), prorogation (danh từ), truce (danh từ).
pause Danh từ
UK/pɔːz/US/pɔz/
Nghĩa: Sự tạm nghỉ, sự tạm ngừng.
prorogation Danh từ
UK/pɹəʊɹəˈɡeɪʃn̩/
Nghĩa: Sự tạm ngừng, sự tạm gián đoạn một thời gian (kỳ họp quốc hội).
truce Danh từ
UK/tɹuːs/US/tɹus/
Nghĩa: Sự tạm ngừng, sự tạm nghỉ, sự tạm đình.
- let there be a truce to thathãy ngừng việc đó một thời gian
- truce to jesting!thôi không đùa nữa!
pretermission Danh từ
US/ˌpri.tɜː.ˈmɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự tạm ngừng; sự làm gián đoạn, sự ngắt quãng.
Câu hỏi thường gặp
Sự tạm ngừng tiếng Anh là gì?
"sự tạm ngừng" trong tiếng Anh là pause (danh từ), prorogation (danh từ), truce (danh từ).