TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự tạm ngừng tiếng Anh là gì?

"sự tạm ngừng" trong tiếng Anh là pause (danh từ), prorogation (danh từ), truce (danh từ).

pause Danh từ

UK/pɔːz/US/pɔz/

Nghĩa: Sự tạm nghỉ, sự tạm ngừng.

Xem đầy đủ từ "pause": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

prorogation Danh từ

UK/pɹəʊɹəˈɡeɪʃn̩/

Nghĩa: Sự tạm ngừng, sự tạm gián đoạn một thời gian (kỳ họp quốc hội).

Xem đầy đủ từ "prorogation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

truce Danh từ

UK/tɹuːs/US/tɹus/

Nghĩa: Sự tạm ngừng, sự tạm nghỉ, sự tạm đình.

  • let there be a truce to thathãy ngừng việc đó một thời gian
  • truce to jesting!thôi không đùa nữa!

Xem đầy đủ từ "truce": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pretermission Danh từ

US/ˌpri.tɜː.ˈmɪ.ʃən/

Nghĩa: Sự tạm ngừng; sự làm gián đoạn, sự ngắt quãng.

Xem đầy đủ từ "pretermission": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự tạm ngừng tiếng Anh là gì?

"sự tạm ngừng" trong tiếng Anh là pause (danh từ), prorogation (danh từ), truce (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.