TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự tạo thành tiếng Anh là gì?

"sự tạo thành" trong tiếng Anh là creation (danh từ), formation (danh từ), constitution (danh từ).

creation Danh từ

UK/ˈkɹiˈeɪʃən/US/ˈkɹiˈeɪʃən/

Nghĩa: Sự tạo thành, sự sáng tạo (thế giới); sự sáng tác.

  • the creation of great works of artsự sáng tác những tác phẩm vĩ đại

Xem đầy đủ từ "creation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

formation Danh từ

UK/fɔːˈmeɪʃ(ə)n/US/fɔɹˈmeɪʃ(ə)n/

Nghĩa: Sự hình thành, sự tạo thành, sự lập nên.

  • the formation of charactersự hình thành tính nết

Xem đầy đủ từ "formation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

constitution Danh từ

UK/ˌkɒn.stɪˈtjuː.ʃ(ə)n/US/ˌkɑn.stɪˈtu.ʃ(ə)n/

Nghĩa: Sự thiết lập, sự thành lập, sự tạo thành, sự tổ chức.

  • the constitution of a cabinetsự thành lập một nội các

Xem đầy đủ từ "constitution": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

origination Danh từ

US/ə.ˌrɪ.dʒə.ˈneɪ.ʃən/

Nghĩa: Sự phát minh, sự tạo thành.

Xem đầy đủ từ "origination": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự tạo thành tiếng Anh là gì?

"sự tạo thành" trong tiếng Anh là creation (danh từ), formation (danh từ), constitution (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.