Sự tạo thành tiếng Anh là gì?
"sự tạo thành" trong tiếng Anh là creation (danh từ), formation (danh từ), constitution (danh từ).
creation Danh từ
UK/ˈkɹiˈeɪʃən/US/ˈkɹiˈeɪʃən/
Nghĩa: Sự tạo thành, sự sáng tạo (thế giới); sự sáng tác.
- the creation of great works of artsự sáng tác những tác phẩm vĩ đại
formation Danh từ
UK/fɔːˈmeɪʃ(ə)n/US/fɔɹˈmeɪʃ(ə)n/
Nghĩa: Sự hình thành, sự tạo thành, sự lập nên.
- the formation of charactersự hình thành tính nết
constitution Danh từ
UK/ˌkɒn.stɪˈtjuː.ʃ(ə)n/US/ˌkɑn.stɪˈtu.ʃ(ə)n/
Nghĩa: Sự thiết lập, sự thành lập, sự tạo thành, sự tổ chức.
- the constitution of a cabinetsự thành lập một nội các
origination Danh từ
US/ə.ˌrɪ.dʒə.ˈneɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự phát minh, sự tạo thành.
Câu hỏi thường gặp
Sự tạo thành tiếng Anh là gì?
"sự tạo thành" trong tiếng Anh là creation (danh từ), formation (danh từ), constitution (danh từ).