Sự tan tiếng Anh là gì?
"sự tan" trong tiếng Anh là melt (danh từ), thaw (danh từ), melting (danh từ).
melt Danh từ
UK/mɛlt/US/mɛlt/
Nghĩa: Sự nấu chảy; sự tan.
thaw Danh từ
UK/θɔː/US/θɔ/
Nghĩa: Sự tan (của tuyết).
melting Danh từ
UK/ˈmɛltɪŋ/
Nghĩa: Sự nấu chảy; sự tan.
thawing Danh từ
UK/ˈθɔː.ɪŋ/US/ˈθɔ.ɪŋ/
Nghĩa: Sự tan (của tuyết).
Câu hỏi thường gặp
Sự tan tiếng Anh là gì?
"sự tan" trong tiếng Anh là melt (danh từ), thaw (danh từ), melting (danh từ).