Sự thù oán tiếng Anh là gì?
"sự thù oán" trong tiếng Anh là despite (danh từ), animosity (danh từ), rancour (danh từ).
despite Danh từ
UK/dɪˈspaɪt/
Nghĩa: Sự ghen ghét; sự hiềm khích; sự thù oán; ác cảm.
animosity Danh từ
UK/æn.ɪˈmɒs.ɪ.ti/US/æn.əˈmɑ.sɪ.ti/
Nghĩa: Sự thù oán, hận thù; tình trạng thù địch.
- to have animosity againts (towards) someonethù oán ai
- animosity between two nationstình trạng thù địch giữa hai quốc gia
rancour Danh từ
Nghĩa: Sự hiềm thù, sự thù oán; ác ý.
spite Danh từ
UK/spaɪt/US/spaɪt/
Nghĩa: Sự thù oán; mối hận thù.
- to do something from (in, out of) pure spitelàm việc gì hoàn toàn vì thù hằn
heart-burning Danh từ
US/ˈhɑːrt.ˈbɜː.niɳ/
Nghĩa: Sự hằn học, sự hiềm oán; sự thù oán.
Câu hỏi thường gặp
Sự thù oán tiếng Anh là gì?
"sự thù oán" trong tiếng Anh là despite (danh từ), animosity (danh từ), rancour (danh từ).