Sự thăm dò tiếng Anh là gì?
"sự thăm dò" trong tiếng Anh là exploration (danh từ), probe (danh từ), reconnaissance (danh từ).
exploration Danh từ
US/ˌɛkspləˈɹeɪʃən/
Nghĩa: Sự thăm dò, sự thám hiểm.
probe Danh từ
UK/pɹəʊb/US/pɹoʊb/
Nghĩa: Sự thăm dò, sự điều tra.
reconnaissance Danh từ
UK/ɹɪˈkɒnɪsəns/US/ɹɪˈkɒnɪsəns/
Nghĩa: Sự thăm dò.
- a reconnaissance of the work to be donesự thăm dò công tác sắp làm
exploring Danh từ
US/ɪk.ˈsplɔ.riɳ/
Nghĩa: Sự thăm dò; sự thám hiểm.
Câu hỏi thường gặp
Sự thăm dò tiếng Anh là gì?
"sự thăm dò" trong tiếng Anh là exploration (danh từ), probe (danh từ), reconnaissance (danh từ).