Sự thăng trầm tiếng Anh là gì?
"sự thăng trầm" trong tiếng Anh là shift (danh từ), vicissitude (danh từ), wheel (danh từ).
shift Danh từ
UK/ˈʃɪft/US/ˈʃɪft/
Nghĩa: Sự thay đổi vị trí, sự thay đổi tính tình; sự thăng trầm; sự luân phiên.
- shift of cropssự luân canh
- the shifts and changes of lifesự thăng trầm của cuộc sống
vicissitude Danh từ
UK/vɪˈsɪs.ɪˌt(j)uːd/US/vɪˈsɪs.ɪˌt(j)uːd/
Nghĩa: Sự thăng trầm; sự thịnh suy.
- the vicissitudes of lifenhững nỗi thăng trầm của cuộc đời
wheel Danh từ
UK/ˈwiːl/US/ˈwiːl/
Nghĩa: Sự thăng trầm.
- the wheels of lifenhững thăng trầm của cuộc đời
- fortune's wheelsự thăng trầm của số phận
coil Danh từ
UK/kɔɪl/US/kɔɪl/
Nghĩa: (thơ ca) sự thăng trầm, sóng gió (của cuộc đời).
Câu hỏi thường gặp
Sự thăng trầm tiếng Anh là gì?
"sự thăng trầm" trong tiếng Anh là shift (danh từ), vicissitude (danh từ), wheel (danh từ).