TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

coil

UK/kɔɪl/ US/kɔɪl/ giọng máy của trình duyệt

coil nghĩa là cuộn, vòng, quấn, quanh co.

Nghĩa của coil

Danh từ

  1. Cuộn.
    • a coil of ropecuộn thừng
  2. Vòng, cuộn (con rắn...).
  3. Mớ tóc quăn.
  4. Điện học Cuộn (dây).
  5. Kỹ thuật Ống xoắn ruột gà.
  6. Từ cổ,nghĩa cổ (thơ ca) sự thăng trầm, sóng gió (của cuộc đời).

Động từ

  1. Cuộn, quấn.
    • the snake coiled up in the suncon rắn nằm cuộn tròn dưới ánh mặt trời
    • to coil oneself in bednằm cuộn tròn trong giường, nằm co con tôm trong giường
    • the snake coiled [itself] round the branchcon rắn quấn quanh cành cây
  2. Quanh co, uốn khúc, ngoằn ngoèo.

Dạng từ của coil

Số nhiềucoils
Ngôi thứ ba số ítcoils
Hiện tại phân từ (-ing)coiling
Quá khứ phân từcoiled
Quá khứcoiled

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với coil

Đồng nghĩa

Họ từ của coil

Cụm từ, thành ngữ với coil

  • coil aerial — Dây trời hình tròn.
  • coil capacitance — Điện dung cuộn dây.

Câu hỏi thường gặp

coil nghĩa là gì?

coil (danh từ, động từ) nghĩa là cuộn, vòng, quấn, quanh co.

coil phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coil: giọng Anh (UK) /kɔɪl/, giọng Mỹ (US) /kɔɪl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.