vicissitude
UK/vɪˈsɪs.ɪˌt(j)uːd/ giọng máy của trình duyệt
US/vɪˈsɪs.ɪˌt(j)uːd/ giọng người thật
vicissitude nghĩa là sự thăng trầm, sự thịnh suy, sự tuần hoàn.
Nghĩa của vicissitude
Danh từ
- Sự thăng trầm; sự thịnh suy.
- the vicissitudes of lifenhững nỗi thăng trầm của cuộc đời
- Từ cổ,nghĩa cổ (thơ ca) sự thay đổi chu kỳ, sự tuần hoàn.
- the vicissitude of seasonssự tuần hoàn của các mùa
Dạng từ của vicissitude
| Số nhiều | vicissitudes |
Họ từ của vicissitude
Câu hỏi thường gặp
vicissitude nghĩa là gì?
vicissitude (danh từ) nghĩa là sự thăng trầm, sự thịnh suy, sự tuần hoàn.
vicissitude phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vicissitude: giọng Anh (UK) /vɪˈsɪs.ɪˌt(j)uːd/, giọng Mỹ (US) /vɪˈsɪs.ɪˌt(j)uːd/.