TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự thử thách tiếng Anh là gì?

"sự thử thách" trong tiếng Anh là test (danh từ), probation (danh từ), ordeal (danh từ).

test Danh từ

UK/tɛst/US/tɛst/ giọng người thật

Nghĩa: sự thử thách

  • to put on testđem thử thách
  • to stand the testchịu thử thách

Xem đầy đủ từ "test": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

probation Danh từ

UK/ˌpɹə(ʊ)ˈbeɪʃən/US/ˌpɹoʊˈbeɪʃən/ giọng người thật

Nghĩa: Sự thử thách (trước khi cho gia nhập tổ chức...), sự tập sự; thời gian thử thách, thời gian tập sự.

Xem đầy đủ từ "probation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ordeal Danh từ

UK/ɔːˈdiːl/US/ɔɹˈdil/ giọng máy

Nghĩa: Sự thử thách.

  • to experience a serve ordealtrải qua một sự thử thách gay go

Xem đầy đủ từ "ordeal": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tax Danh từ

UK/tæks/US/tæks/ giọng người thật

Nghĩa: Gánh nặng; sự thử thách, sự đòi hỏi lớn.

  • a tax on one's strengthmột gánh nặng đối với sức mình

Xem đầy đủ từ "tax": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

proof Danh từ

UK/pɹuːf/US/pɹuf/ giọng người thật

Nghĩa: Sự thử, sự thử thách.

  • to put something to the proofđem thử cái gì
  • to put somebody to the proofthử thách ai

Xem đầy đủ từ "proof": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự thử thách tiếng Anh là gì?

"sự thử thách" trong tiếng Anh là test (danh từ), probation (danh từ), ordeal (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "test": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "probation": Speaker: Vininn126 Recorder: Vininn126, Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0. Bản thu "tax": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "proof": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.