Sự thiếu sót tiếng Anh là gì?
"sự thiếu sót" trong tiếng Anh là fault (danh từ), deficiency (danh từ), dereliction (danh từ).
fault Danh từ
UK/fɔːlt/US/fɔlt/
Nghĩa: Sự thiếu sót; khuyết điểm.
deficiency Danh từ
UK/dɪˈfɪʃənsi/US/dɪˈfɪʃənsi/
Nghĩa: Sự thiếu sót, sự kém cỏi, sự bất tài.
dereliction Danh từ
UK/dɛɹ.ɪˈlɪk.ʃən/US/dɛɹ.ɪˈlɪk.ʃən/
Nghĩa: Sự sao lãng nhiệm vụ, sự lơ là bổn phận ((cũng) dereliction of duty); sự không làm tròn nhiệm vụ, sự thiếu sót.
faux pas Danh từ
UK/ˌfəʊ ˈpɑː/US/ˌfoʊ ˈpɑ/
Nghĩa: Sự lỗi lầm, sự thiếu sót (làm tổn thương đến danh dự của mình).
Câu hỏi thường gặp
Sự thiếu sót tiếng Anh là gì?
"sự thiếu sót" trong tiếng Anh là fault (danh từ), deficiency (danh từ), dereliction (danh từ).