Sự thoát khỏi tiếng Anh là gì?
"sự thoát khỏi" trong tiếng Anh là release (danh từ), emergence (danh từ), disengagement (danh từ).
release Danh từ
UK/ɹəˈliːs/US/ɹəˈliːs/
Nghĩa: Sự giải thoát, sự thoát khỏi (điều lo lắng, sầu muộn, bệnh tật...).
emergence Danh từ
UK/ɪˈmɜː.d͡ʒ(ə)ns/US/ɪˈmɝ.d͡ʒ(ə)ns/
Nghĩa: Sự thoát khỏi (sự đau khổ).
disengagement Danh từ
UK/ˌdɪs.ɪŋˈɡeɪd͡ʒ.mənt/US/ˌdɪs.ɪŋˈɡeɪd͡ʒ.mənt/
Nghĩa: Sự thoát khỏi, sự ràng buộc.
scape Danh từ
UK/ˈskeɪp/US/ˈskeɪp/
Nghĩa: Sự trốn thoát, sự thoát khỏi.
- hairbreadth scapesự bị bắt hụt, sự suýt bị tai nạn
Câu hỏi thường gặp
Sự thoát khỏi tiếng Anh là gì?
"sự thoát khỏi" trong tiếng Anh là release (danh từ), emergence (danh từ), disengagement (danh từ).