Sự trình diễn tiếng Anh là gì?
"sự trình diễn" trong tiếng Anh là showing (danh từ), presentment (danh từ), presentation (danh từ).
showing Danh từ
UK/ˈʃəʊɪŋ/US/ˈʃoʊɪŋ/
Nghĩa: Sự trình diễn, hành động trình diễn.
presentment Danh từ
UK/pɹɪˈzɛntmənt/
Nghĩa: Sự trình diễn (ở sân khấu).
presentation Danh từ
UK/ˌpɹɛzənˈteɪʃən/US/ˌpɹɛzənˈteɪʃən/
Nghĩa: Sự trình diễn.
- the presentation of a new playsự trình diễn một vở kịch mới
spectacle Danh từ
UK/ˈspɛktəkl̩/US/ˈspɛktəkl̩/
Nghĩa: Sự trình diễn, sự biểu diễn.
Câu hỏi thường gặp
Sự trình diễn tiếng Anh là gì?
"sự trình diễn" trong tiếng Anh là showing (danh từ), presentment (danh từ), presentation (danh từ).