TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự trình diễn tiếng Anh là gì?

"sự trình diễn" trong tiếng Anh là showing (danh từ), presentment (danh từ), presentation (danh từ).

showing Danh từ

UK/ˈʃəʊɪŋ/US/ˈʃoʊɪŋ/

Nghĩa: Sự trình diễn, hành động trình diễn.

Xem đầy đủ từ "showing": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

presentment Danh từ

UK/pɹɪˈzɛntmənt/

Nghĩa: Sự trình diễn (ở sân khấu).

Xem đầy đủ từ "presentment": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

presentation Danh từ

UK/ˌpɹɛzənˈteɪʃən/US/ˌpɹɛzənˈteɪʃən/

Nghĩa: Sự trình diễn.

  • the presentation of a new playsự trình diễn một vở kịch mới

Xem đầy đủ từ "presentation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

spectacle Danh từ

UK/ˈspɛktəkl̩/US/ˈspɛktəkl̩/

Nghĩa: Sự trình diễn, sự biểu diễn.

Xem đầy đủ từ "spectacle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự trình diễn tiếng Anh là gì?

"sự trình diễn" trong tiếng Anh là showing (danh từ), presentment (danh từ), presentation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.