Sự trầm ngâm tiếng Anh là gì?
"sự trầm ngâm" trong tiếng Anh là meditation (danh từ), contemplativeness (danh từ), rumination (danh từ).
meditation Danh từ
UK/mɛdɪˈteɪʃn̩/US/mɛdɪˈteɪʃn̩/
Nghĩa: Sự ngẫm nghĩ, sự trầm ngâm, sự trầm tư mặc tưởng.
contemplativeness Danh từ
US/kən.ˈtɛm.plə.tɪvµ;ù ˈkɑːn.təm.ˌpleɪ..nəs/
Nghĩa: Sự trầm ngâm, sự lặng ngắm.
rumination Danh từ
UK/ˌɹuːmɪˈneɪʃən/US/ˌɹuːmɪˈneɪʃən/
Nghĩa: Sự tư lự, sự trầm ngâm, sự suy nghĩ, sự ngẫm nghĩ.
contemplation Danh từ
UK/ˌkɒntəmˈpleɪʃən/US/ˌkɑntəmˈpleɪʃən/
Nghĩa: Sự trầm ngâm, sự lặng ngắm.
- deep in contemplationtrầm ngâm
musing Danh từ
US/ˈmjuː.ziɳ/
Nghĩa: Sự mơ màng, sự đăm chiêu, sự trầm ngâm.
Câu hỏi thường gặp
Sự trầm ngâm tiếng Anh là gì?
"sự trầm ngâm" trong tiếng Anh là meditation (danh từ), contemplativeness (danh từ), rumination (danh từ).