TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự trầm ngâm tiếng Anh là gì?

"sự trầm ngâm" trong tiếng Anh là meditation (danh từ), contemplativeness (danh từ), rumination (danh từ).

meditation Danh từ

UK/mɛdɪˈteɪʃn̩/US/mɛdɪˈteɪʃn̩/

Nghĩa: Sự ngẫm nghĩ, sự trầm ngâm, sự trầm tư mặc tưởng.

Xem đầy đủ từ "meditation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

contemplativeness Danh từ

US/kən.ˈtɛm.plə.tɪvµ;ù ˈkɑːn.təm.ˌpleɪ..nəs/

Nghĩa: Sự trầm ngâm, sự lặng ngắm.

Xem đầy đủ từ "contemplativeness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

rumination Danh từ

UK/ˌɹuːmɪˈneɪʃən/US/ˌɹuːmɪˈneɪʃən/

Nghĩa: Sự tư lự, sự trầm ngâm, sự suy nghĩ, sự ngẫm nghĩ.

Xem đầy đủ từ "rumination": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

contemplation Danh từ

UK/ˌkɒntəmˈpleɪʃən/US/ˌkɑntəmˈpleɪʃən/

Nghĩa: Sự trầm ngâm, sự lặng ngắm.

  • deep in contemplationtrầm ngâm

Xem đầy đủ từ "contemplation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

musing Danh từ

US/ˈmjuː.ziɳ/

Nghĩa: Sự mơ màng, sự đăm chiêu, sự trầm ngâm.

Xem đầy đủ từ "musing": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự trầm ngâm tiếng Anh là gì?

"sự trầm ngâm" trong tiếng Anh là meditation (danh từ), contemplativeness (danh từ), rumination (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.