TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự truyền đạt tiếng Anh là gì?

"sự truyền đạt" trong tiếng Anh là communication (danh từ), impartation (danh từ), impartment (danh từ).

communication Danh từ

UK/kəˌmjuː.nɪˈkeɪ.ʃən/US/kəˌmju.nɪˈkeɪ.ʃən/

Nghĩa: Sự truyền đạt, sự thông tri, sự thông tin; tin tức truyền đạt

Xem đầy đủ từ "communication": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

impartation Danh từ

Nghĩa: Sự truyền đạt, sự kể cho hay, sự phổ biến (tin tức...).

Xem đầy đủ từ "impartation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

impartment Danh từ

US/ɪm.ˈpɑːrt.mənt/

Nghĩa: Sự truyền đạt, sự kể cho hay, sự phổ biến (tin tức...).

Xem đầy đủ từ "impartment": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

conveyance Danh từ

UK/kənˈveɪəns/US/kənˈveɪəns/

Nghĩa: Sự truyền, sự truyền đạt.

  • conveyance of soundsự truyền âm

Xem đầy đủ từ "conveyance": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự truyền đạt tiếng Anh là gì?

"sự truyền đạt" trong tiếng Anh là communication (danh từ), impartation (danh từ), impartment (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.