Sự võng xuống tiếng Anh là gì?
"sự võng xuống" trong tiếng Anh là sag (danh từ), deflection (danh từ), deflexion (danh từ).
sag Danh từ
UK/sæɡ/US/sæɡ/
Nghĩa: Sự lún xuống, sự võng xuống; sự cong xuống.
deflection Danh từ
UK/dɪˈflɛkʃən/US/dəˈflɛkʃən/
Nghĩa: Sự uốn xuống, sự võng xuống; độ uốn, độ võng.
deflexion Danh từ
Nghĩa: Sự uốn xuống, sự võng xuống; độ uốn, độ võng.
sagging Danh từ
US/ˈsæɡ.ɡiɳ/
Nghĩa: Sự võng xuống.
- sagging of the beltsự võng xuống của đai truyền
Câu hỏi thường gặp
Sự võng xuống tiếng Anh là gì?
"sự võng xuống" trong tiếng Anh là sag (danh từ), deflection (danh từ), deflexion (danh từ).