TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự võng xuống tiếng Anh là gì?

"sự võng xuống" trong tiếng Anh là sag (danh từ), deflection (danh từ), deflexion (danh từ).

sag Danh từ

UK/sæɡ/US/sæɡ/

Nghĩa: Sự lún xuống, sự võng xuống; sự cong xuống.

Xem đầy đủ từ "sag": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

deflection Danh từ

UK/dɪˈflɛkʃən/US/dəˈflɛkʃən/

Nghĩa: Sự uốn xuống, sự võng xuống; độ uốn, độ võng.

Xem đầy đủ từ "deflection": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

deflexion Danh từ

Nghĩa: Sự uốn xuống, sự võng xuống; độ uốn, độ võng.

Xem đầy đủ từ "deflexion": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sagging Danh từ

US/ˈsæɡ.ɡiɳ/

Nghĩa: Sự võng xuống.

  • sagging of the beltsự võng xuống của đai truyền

Xem đầy đủ từ "sagging": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự võng xuống tiếng Anh là gì?

"sự võng xuống" trong tiếng Anh là sag (danh từ), deflection (danh từ), deflexion (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.