Sự vắt tiếng Anh là gì?
"sự vắt" trong tiếng Anh là expression (danh từ), crush (danh từ), squeeze (danh từ).
expression Danh từ
UK/əkˈspɹɛʃ.n̩/US/əkˈspɹɛʃ.n̩/
Nghĩa: Sự vắt, sự ép, sự bóp.
crush Danh từ
UK/kɹʌʃ/US/kɹʌʃ/
Nghĩa: Sự ép, sự vắt; sự nghiến, sự đè nát.
squeeze Danh từ
UK/skwiːz/US/skwiːz/
Nghĩa: Sự ép, sự vắt, sự siết, sự véo.
- to give somebody a squeeze of the handsiết chặt tay người nào
wring Danh từ
UK/ɹɪŋ/US/ɹɪŋ/
Nghĩa: Sự vặn, sự vắt, sự bóp.
wrung Danh từ
UK/ɹʌŋ/US/ɹʌŋ/
Nghĩa: Sự vặn, sự vắt, sự bóp.
Câu hỏi thường gặp
Sự vắt tiếng Anh là gì?
"sự vắt" trong tiếng Anh là expression (danh từ), crush (danh từ), squeeze (danh từ).