expression
Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/əkˈspɹɛʃ.n̩/
US/əkˈspɹɛʃ.n̩/
giọng máy của trình duyệt
expression nghĩa là sự vắt, sự ép, sự biểu lộ, sự diễn cảm.
Nghĩa của expression
Danh từ
- Sự vắt, sự ép, sự bóp.
- Sự biểu lộ (tình cảm...), sự diễn cảm; sự biểu hiện (nghệ thuật...); sự diễn đạt (ý nghĩ...).
- to read with expressionđọc diễn cảm
- to give expression to one's feelingsbiểu lộ tình cảm
- Nét, vẻ (mặt...); giọng (nói...).
- Thành ngữ, từ ngữ.
- Toán học Biểu thức.
- Y học Sự ấn (cho thai ra).
Dạng từ của expression
| Số nhiều | expressions |
Họ từ của expression
Câu hỏi thường gặp
expression nghĩa là gì?
expression (danh từ) nghĩa là sự vắt, sự ép, sự biểu lộ, sự diễn cảm.
expression phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của expression: giọng Anh (UK) /əkˈspɹɛʃ.n̩/, giọng Mỹ (US) /əkˈspɹɛʃ.n̩/.