Sự vỗ tiếng Anh là gì?
"sự vỗ" trong tiếng Anh là flutter (danh từ), clap (danh từ), flap (danh từ).
flutter Danh từ
UK/ˈflʌtə/US/ˈflʌtɚ/
Nghĩa: Sự vẫy, sự vỗ (cánh).
- the flutter of wingssự vỗ cánh
clap Danh từ
UK/klæp/US/klæp/
Nghĩa: Sự vỗ; cái vỗ.
- to give a clap on the shouldervỗ tay
flap Danh từ
UK/flæp/US/flæp/
Nghĩa: Sự đập, sự vỗ (cánh...).
beating Danh từ
UK/ˈbiːtɪŋ/US/ˈbiːtɪŋ/
Nghĩa: Sự vỗ (cánh).
Câu hỏi thường gặp
Sự vỗ tiếng Anh là gì?
"sự vỗ" trong tiếng Anh là flutter (danh từ), clap (danh từ), flap (danh từ).