flap
UK/flæp/
US/flæp/
giọng máy của trình duyệt
flap nghĩa là nắp, vành, cánh, đập đen đét.
Nghĩa của flap
Danh từ
- Nắp (túi, phong bì, mang cá...).
- Vành (mũ); cánh (bàn gấp); vạt (áo); dái (tai).
- Sự đập, sự vỗ (cánh...).
- Cái phát đen đét, cái vỗ đen đét.
- Thông tục Sự xôn xao.
Động từ
- Đập đen đét, đánh đen đét, vỗ đen đét.
- bird flaps wingschim vỗ cánh
- to flap flies awayđuổi ruồi
- Làm bay phần phật.
- the wind flaps the sailsgió thổi làm buồm bay phần phật
- Lõng thõng, lòng thòng (như cái dải).
Dạng từ của flap
| Số nhiều | flaps |
| Ngôi thứ ba số ít | flaps |
| Hiện tại phân từ (-ing) | flapping |
| Quá khứ phân từ | flapped |
| Quá khứ | flapped |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với flap
Đồng nghĩa
Họ từ của flap
Cụm từ, thành ngữ với flap
- to flap one's mouth; to flap about — Nói ba hoa.
Câu hỏi thường gặp
flap nghĩa là gì?
flap (danh từ, động từ) nghĩa là nắp, vành, cánh, đập đen đét.
flap phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của flap: giọng Anh (UK) /flæp/, giọng Mỹ (US) /flæp/.