TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

flap

UK/flæp/ US/flæp/ giọng máy của trình duyệt

flap nghĩa là nắp, vành, cánh, đập đen đét.

Nghĩa của flap

Danh từ

  1. Nắp (túi, phong bì, mang cá...).
  2. Vành (mũ); cánh (bàn gấp); vạt (áo); dái (tai).
  3. Sự đập, sự vỗ (cánh...).
  4. Cái phát đen đét, cái vỗ đen đét.
  5. Thông tục Sự xôn xao.

Động từ

  1. Đập đen đét, đánh đen đét, vỗ đen đét.
    • bird flaps wingschim vỗ cánh
    • to flap flies awayđuổi ruồi
  2. Làm bay phần phật.
    • the wind flaps the sailsgió thổi làm buồm bay phần phật
  3. Lõng thõng, lòng thòng (như cái dải).

Dạng từ của flap

Số nhiềuflaps
Ngôi thứ ba số ítflaps
Hiện tại phân từ (-ing)flapping
Quá khứ phân từflapped
Quá khứflapped

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với flap

Đồng nghĩa

Họ từ của flap

Cụm từ, thành ngữ với flap

  • to flap one's mouth; to flap about — Nói ba hoa.

Câu hỏi thường gặp

flap nghĩa là gì?

flap (danh từ, động từ) nghĩa là nắp, vành, cánh, đập đen đét.

flap phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flap: giọng Anh (UK) /flæp/, giọng Mỹ (US) /flæp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.