TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự vui đùa tiếng Anh là gì?

"sự vui đùa" trong tiếng Anh là fun (danh từ), mirth (danh từ), rollick (danh từ).

fun Danh từ

UK/fʌn/US/fʌn/

Nghĩa: Sự vui đùa, sự vui thích; trò vui đùa.

  • to be fond of funthích vui đùa
  • he is great (good) funanh ta vui thích, anh ta vui đùa

Xem đầy đủ từ "fun": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

mirth Danh từ

UK/mɜːθ/US/mɜɹθ/

Nghĩa: Sự vui vẻ, sự vui đùa, sự cười đùa, sự nô giỡn.

Xem đầy đủ từ "mirth": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

rollick Danh từ

UK/ˈɹɒlɪk/US/ˈɹɑlɪk/

Nghĩa: Sự vui đùa, sự vui đùa ầm ĩ, sự nô giỡn.

Xem đầy đủ từ "rollick": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

disport Danh từ

UK/dɪˈspɔːt/US/dəˈspɔɹt/

Nghĩa: Sự tiêu khiển, sự vui đùa, sự chơi đùa, sự nô đùa, sự đùa giỡn.

Xem đầy đủ từ "disport": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

gamesomeness Danh từ

US/ˈɡeɪm.səm.nəs/

Nghĩa: Sự vui nhộn; sự vui đùa.

Xem đầy đủ từ "gamesomeness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

jocularity Tính từ

US/ˌd͡ʒɑkjəˈlɛɹɪti/

Nghĩa: Sự vui vẻ, sự vui đùa.

Xem đầy đủ từ "jocularity": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

lark Danh từ

UK/lɑːk/US/lɑɹk/

Nghĩa: Sự vui đùa; trò đùa nghịch, trò bông đùa.

  • to have a larkvui đùa
  • what a lark!vui nhỉ!, hay nhỉ!

Xem đầy đủ từ "lark": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

frolic Danh từ

UK/ˈfɹɒlɪk/US/ˈfɹɑlɪk/

Nghĩa: Sự vui đùa, sự nô đùa, sự đùa giỡn.

Xem đầy đủ từ "frolic": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự vui đùa tiếng Anh là gì?

"sự vui đùa" trong tiếng Anh là fun (danh từ), mirth (danh từ), rollick (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.