TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lark

UK/lɑːk/ US/lɑɹk/ giọng máy của trình duyệt

lark nghĩa là chim chiền chiện, sự vui đùa, trò đùa nghịch, vui đùa.

Nghĩa của lark

Danh từ

  1. Chim chiền chiện.
  2. Sự vui đùa; trò đùa nghịch, trò bông đùa.
    • to have a larkvui đùa
    • what a lark!vui nhỉ!, hay nhỉ!

Nội động từ

  1. Vui đùa, đùa nghịch, bông đùa.
    • stop larking aboutđừng đùa nghịch nữa

Dạng từ của lark

Số nhiềularks
Ngôi thứ ba số ítlarks
Hiện tại phân từ (-ing)larking
Quá khứ phân từlarked
Quá khứlarked

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lark

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của lark

Cụm từ, thành ngữ với lark

  • to rise with the lark — Dậy sớm.
  • if the sky fall we shall catch larks — Nếu rủi ra có chuyện không may thì trong đó ắt cũng có cái hay; không hơi đâu mà lo chuyện trời đổ.

Câu hỏi thường gặp

lark nghĩa là gì?

lark (danh từ, nội động từ) nghĩa là chim chiền chiện, sự vui đùa, trò đùa nghịch, vui đùa.

lark phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lark: giọng Anh (UK) /lɑːk/, giọng Mỹ (US) /lɑɹk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.