TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự vui chơi tiếng Anh là gì?

"sự vui chơi" trong tiếng Anh là play (danh từ), amusement (danh từ), merriment (danh từ).

play Danh từ

US/pleɪ̯/ [pɫ̥eɪ̯ ~ pʰɫeɪ̯]

Nghĩa: Sự vui chơi, sự nô đùa, sự đùa giỡn; trò chơi, trò đùa.

  • to be at playđang chơi, đang nô đùa
  • to say something in playnói chơi (nói đùa) điều gì

Xem đầy đủ từ "play": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

amusement Danh từ

UK/əˈmjuzmənt/US/əˈmjuzmənt/

Nghĩa: Sự vui chơi; trò vui, trò giải trí, trò tiêu khiển.

  • to do something for amusementlàm gì đó để tiêu khiển
  • place of amusementnơi vui chơi

Xem đầy đủ từ "amusement": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

merriment Danh từ

US/ˈmɛɹimɪnt/

Nghĩa: Sự vui vẻ, sự hớn hở; sự vui chơi.

Xem đầy đủ từ "merriment": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

revelry Danh từ

UK/ˈɹɛvəlɹi/US/ˈɹɛvəlɹi/

Nghĩa: Sự vui chơi.

Xem đầy đủ từ "revelry": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

revelling Danh từ

US/ˈrɛ.vəl.liɳ/

Nghĩa: Sự vui chơi.

Xem đầy đủ từ "revelling": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

entertainment Danh từ

UK/ˌɛn.təˈteɪn.mənt/US/ˌɛn.(t)ɚˈteɪn.mənt/

Nghĩa: Sự giải trí, sự tiêu khiển, sự vui chơi; cuộc biểu diễn văn nghệ.

Xem đầy đủ từ "entertainment": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

rejoicing Danh từ

UK/ɹɪˈd͡ʒoɪ.sɪŋ/US/ɹɪˈd͡ʒoɪ.sɪŋ/

Nghĩa: Sự vui mừng, sự vui chơi.

Xem đầy đủ từ "rejoicing": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự vui chơi tiếng Anh là gì?

"sự vui chơi" trong tiếng Anh là play (danh từ), amusement (danh từ), merriment (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.