Sa thải tiếng Anh là gì?
"sa thải" trong tiếng Anh là dismiss (động từ), fire (động từ), give the bucket (cụm từ).
dismiss Động từ
UK/dɪzˈmɪs/
Nghĩa: đuổi, thải hồi, sa thải
fire Động từ
UK/ˈfaɪ.ə/US/ˈfaɪ.ɚ/
Nghĩa: sa thải, đuổi việc
- I'll fire Tom if I have to.Tôi sẽ sa thải Tom nếu tình huống bắt buộc.
give the bucket Cụm từ
Nghĩa: Đuổi ra không cho làm, sa thải.
discharge
UK/dɪsˈtʃɑːdʒ/US/dɪsˈtʃɑɹdʒ/
dismissal Danh từ
Nghĩa: Sự đuổi đi, sự thải hồi, sự sa thải (người làm...).
sacking Danh từ
US/ˈsæ.kiɳ/
Nghĩa: Sự sa thải, đuổi việc.
Câu hỏi thường gặp
Sa thải tiếng Anh là gì?
"sa thải" trong tiếng Anh là dismiss (động từ), fire (động từ), give the bucket (cụm từ).