TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Siết tiếng Anh là gì?

"siết" trong tiếng Anh là clench (ngoại động từ), constringe (ngoại động từ), groan.

clench Ngoại động từ

UK/klɛnt͡ʃ/US/klɛnt͡ʃ/

Nghĩa: Nghiền, siết, mím, nắm chặt.

  • to clench one's teethnghiến răng
  • to clench one's lipsmím môi

Xem đầy đủ từ "clench": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

constringe Ngoại động từ

US/kən.ˈstrɪndʒ/

Nghĩa: Rút lại, thắt, siết, làm co lại.

Xem đầy đủ từ "constringe": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

groan

UK/ˈɡɹəʊ̯n/US/ˈɡɹoʊ̯n/

Xem đầy đủ từ "groan": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cut-off

US/ˌkʌt ˈɔf/ [ˌkɐɾ ˈɔf]

Xem đầy đủ từ "cut-off": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

squeeze Danh từ

UK/skwiːz/US/skwiːz/

Nghĩa: Sự ép, sự vắt, sự siết, sự véo.

  • to give somebody a squeeze of the handsiết chặt tay người nào

Xem đầy đủ từ "squeeze": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

constriction Danh từ

UK/kənˈstɹɪk.ʃən/US/kənˈstɹɪk.ʃən/

Nghĩa: Sự thắt, sự siết, sự co khít.

Xem đầy đủ từ "constriction": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Siết tiếng Anh là gì?

"siết" trong tiếng Anh là clench (ngoại động từ), constringe (ngoại động từ), groan.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.