Siết tiếng Anh là gì?
"siết" trong tiếng Anh là clench (ngoại động từ), constringe (ngoại động từ), groan.
clench Ngoại động từ
UK/klɛnt͡ʃ/US/klɛnt͡ʃ/
Nghĩa: Nghiền, siết, mím, nắm chặt.
- to clench one's teethnghiến răng
- to clench one's lipsmím môi
constringe Ngoại động từ
US/kən.ˈstrɪndʒ/
Nghĩa: Rút lại, thắt, siết, làm co lại.
groan
UK/ˈɡɹəʊ̯n/US/ˈɡɹoʊ̯n/
cut-off
US/ˌkʌt ˈɔf/ [ˌkɐɾ ˈɔf]
squeeze Danh từ
UK/skwiːz/US/skwiːz/
Nghĩa: Sự ép, sự vắt, sự siết, sự véo.
- to give somebody a squeeze of the handsiết chặt tay người nào
constriction Danh từ
UK/kənˈstɹɪk.ʃən/US/kənˈstɹɪk.ʃən/
Nghĩa: Sự thắt, sự siết, sự co khít.
Câu hỏi thường gặp
Siết tiếng Anh là gì?
"siết" trong tiếng Anh là clench (ngoại động từ), constringe (ngoại động từ), groan.