Sinh lợi tiếng Anh là gì?
"sinh lợi" trong tiếng Anh là yield (nội động từ), lucrative (tính từ), lucratively (phó từ).
yield Nội động từ
UK/jiːld/US/jiːld/
Nghĩa: (tài chính) sinh lợi.
- to yield 10%sinh lợi 10 qịu nhường lại cho, nhượng lại cho
- to yield precedence tonhường bước cho
lucrative Tính từ
UK/ˈluː.kɹə.tɪv/US/ˈlu.kɹə.tɪv/
Nghĩa: Có lợi, sinh lợi, hái ra tiền.
lucratively Phó từ
US/ˈluː.krə.tɪv.li/
Nghĩa: Có lợi, sinh lợi.
pay Nội động từ
UK/peɪ/US/peɪ/
Nghĩa: Có lợi; mang lợi, sinh lợi.
- this concern does not paycông việc kinh doanh chẳng lợi lộc gì
bear Ngoại động từ
UK/bɛə/US/bɛɚ/
Nghĩa: Sinh, sinh sản, sinh lợi.
- to fruitra quả, sinh quả
- to bear interestsinh lãi, có lãi
efficacious Tính từ
UK/ˌɛf.ɪˈkeɪ.ʃəs/US/ˌɛf.əˈkeɪ.ʃəs/
Nghĩa: Sinh lợi (tiền vốn...).
lucrativeness Danh từ
US/ˈluː.krə.tɪv.nəs/
Nghĩa: Tính có lợi, tính sinh lợi.
paid Nội động từ
UK/peɪd/US/peɪd/
Nghĩa: Có lợi; mang lợi, sinh lợi.
- this concern does not paycông việc kinh doanh chẳng lợi lộc gì
Câu hỏi thường gặp
Sinh lợi tiếng Anh là gì?
"sinh lợi" trong tiếng Anh là yield (nội động từ), lucrative (tính từ), lucratively (phó từ).