Tài trợ tiếng Anh là gì?
"tài trợ" trong tiếng Anh là sponsor (động từ), fund (động từ), funding (danh từ).
sponsor Động từ
UK/ˈspɒn.səː/US/ˈspɑn.sɚ/
Nghĩa: Tài trợ.
- This program was brought to you by the sponsors here displayed.Chương trình này do những đơn vị sau đây tài trợ phát sóng.
- Call your sponsor.Gọi cho nhà tài trợ của bạn.
fund Động từ
UK/ˈfʌnd/US/ˈfʌnd/
Nghĩa: tài trợ
funding Danh từ
UK/ˈfʌndɪŋ/US/ˈfʌndɪŋ/
Nghĩa: Đổi nợ, đảo nợ; cấp vốn, tài trợ.
support Động từ
UK/səˈpɔːt/US/səˈpoɹt/
Nghĩa: hỗ trợ, tài trợ
Câu hỏi thường gặp
Tài trợ tiếng Anh là gì?
"tài trợ" trong tiếng Anh là sponsor (động từ), fund (động từ), funding (danh từ).