Tàn tệ tiếng Anh là gì?
"tàn tệ" trong tiếng Anh là hardly (phó từ), badly, cruelly.
hardly Phó từ
UK/ˈhɑːdli/US/ˈhɑɹdli/
Nghĩa: Khắc nghiệt, nghiêm khắc, tàn tệ, cứng rắn.
- to be hardly treatedbị đối xử khắc nghiệt
badly
UK/ˈbæd.li/US/ˈbæd.li/
cruelly
UK/ˈkɹuːəli/US/ˈkɹuːəli/
roughness Danh từ
UK/ˈɹʌf.nəs/US/ˈɹʌf.nəs/
Nghĩa: Sự thô bạo, sự tàn tệ (cách đối xử).
Câu hỏi thường gặp
Tàn tệ tiếng Anh là gì?
"tàn tệ" trong tiếng Anh là hardly (phó từ), badly, cruelly.