Tình thương tiếng Anh là gì?
"tình thương" trong tiếng Anh là love (danh từ), compassion (danh từ), affection.
love Danh từ
UK/lʌv/US/lʌv/
Nghĩa: Lòng yêu, tình thương.
- love of one's countrylòng yêu nước
- a mother's love for her childrentình mẹ yêu con
compassion Danh từ
UK/kəmˈpæʃ.ən/US/kəmˈpæʃ.ən/
Nghĩa: Tình thương, sự thương yêu, lòng trắc ẩn.
- to have (take) compassion on (upon somebody)thương hại ai
- to feel compassion for somebodycảm thấy thương hại ai
affection
UK/əˈfɛk.ʃən/US/əˈfɛk.ʃən/
bowel Danh từ
UK/ˈbaʊ.əl/US/ˈbaʊ.əl/
Nghĩa: Tình thương, lòng trắc ẩn.
- to have no bowels of compassionkhông có tình thương
Câu hỏi thường gặp
Tình thương tiếng Anh là gì?
"tình thương" trong tiếng Anh là love (danh từ), compassion (danh từ), affection.