Tình trạng khẩn cấp tiếng Anh là gì?
"tình trạng khẩn cấp" trong tiếng Anh là emergency (danh từ), state of emergency (danh từ), exigence (danh từ).
emergency Danh từ
UK/ɪˈmɜː(ɹ).dʒən.si/US/ɪˈmɝ.d͡ʒən.si/
Nghĩa: Tình trạng khẩn cấp.
- There is a declared state of emergency.Đã có tuyên bố tình trạng khẩn cấp.
- on emergency; in case of emergencytrong trường hợp khẩn cấp
state of emergency Danh từ
Nghĩa: Tình trạng khẩn cấp.
- There is a declared state of emergency.Đã có tuyên bố tình trạng khẩn cấp.
Xem đầy đủ từ "state of emergency": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
exigence Danh từ
UK/ˈɛɡzɪdʒəns/US/ˈɛɡzɪdʒəns/
Nghĩa: Sự khẩn cấp; tình trạng khẩn cấp.
exigency Danh từ
UK/ˈɛksɪd͡ʒənsi/US/ˈɛɡzəd͡ʒənsi/
Nghĩa: Sự khẩn cấp; tình trạng khẩn cấp.
Câu hỏi thường gặp
Tình trạng khẩn cấp tiếng Anh là gì?
"tình trạng khẩn cấp" trong tiếng Anh là emergency (danh từ), state of emergency (danh từ), exigence (danh từ).