Tí tẹo tiếng Anh là gì?
"tí tẹo" trong tiếng Anh là jot (danh từ), itty-bitty (tính từ), itsy-bitsy (tính từ).
jot Danh từ
UK/d͡ʒɒt/US/d͡ʒɑt/
Nghĩa: Chút, tí tẹo, tí teo.
- not a jotkhông một chút nào
itty-bitty Tính từ
US/ˈɪ.ti.ˈbɪ.ti/
Nghĩa: Tí xinh, tí tẹo.
itsy-bitsy Tính từ
UK/ˈɪtsi ˈbɪtsi/US/ˈɪtsi ˈbɪtsi/
Nghĩa: Tí xinh, tí tẹo.
liliputian Tính từ
Nghĩa: Nhỏ xíu, tí tẹo.
tittle Danh từ
UK/ˈtɪt.əl/US/ˈtɪt.əl/
Nghĩa: Một chút, chút xíu, tí tẹo, tẹo.
- exact to a tittlerất chính xác
- not one jot or tittlekhông một tí nào
tithe Danh từ
UK/taɪð/US/taɪð/
Nghĩa: Một phần nhỏ, một phân số, một chút xíu tí, tí tẹo.
- not a tithe of...không một tí... nào
Câu hỏi thường gặp
Tí tẹo tiếng Anh là gì?
"tí tẹo" trong tiếng Anh là jot (danh từ), itty-bitty (tính từ), itsy-bitsy (tính từ).