Tính thật thà tiếng Anh là gì?
"tính thật thà" trong tiếng Anh là sincerity (danh từ), candidness (danh từ), candour (danh từ).
sincerity Danh từ
UK/sɪnˈsɛɹɪti/
Nghĩa: Tính thành thật, tính thật thà, tính ngay thật, tính chân thành, tính thành khẩn.
- in all sincerityvới tất cả sự thành thật, rất thật tình
candidness Danh từ
US/ˈkæn.dəd.nəs/
Nghĩa: Tính thật thà, tính ngay thẳng, tính bộc trực.
candour Danh từ
US/ˈkæn.dɜː/
Nghĩa: Tính thật thà, tính ngay thẳng, tính bộc trực.
simple-heartedness Danh từ
Nghĩa: Tính thật thà, tính ngay thẳng; tính hồn nhiên.
Xem đầy đủ từ "simple-heartedness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
truth Danh từ
UK/tɹuːθ/US/tɹuθ/
Nghĩa: Tính thật thà, lòng chân thật.
- I can rely on his truthtôi có thể tin vào lòng chân thật của nó
truthfulness Danh từ
UK/ˈtɹuθfəlnəs/US/ˈtɹuθfəlnəs/
Nghĩa: Tính thật thà, tính chân thật.
squareness Danh từ
UK/ˈskwɛə.nəs/US/ˈskwɛɚ.nəs/
Nghĩa: Tính thẳng thắn, tính thật thà, tính trung thực.
Câu hỏi thường gặp
Tính thật thà tiếng Anh là gì?
"tính thật thà" trong tiếng Anh là sincerity (danh từ), candidness (danh từ), candour (danh từ).