Tảng tiếng Anh là gì?
"tảng" trong tiếng Anh là block (danh từ), lump (danh từ), junk (danh từ).
block Danh từ
UK/blɒk/US/blɑk/ giọng người thật
Nghĩa: Khối, tảng (đá, gỗ...); dãy nhà, khu nhà (giữa bốn phố).
lump Danh từ
UK/lʌmp/US/lʌmp/ giọng người thật
Nghĩa: Cục, tảng, miếng.
- a lump of sugar một cục đường
- a lump of clay một cục đất sét
junk Danh từ
UK/d͡ʒʌŋk/US/d͡ʒʌŋk/ giọng máy
Nghĩa: Tảng, cục, mảng.
slab
UK/slæb/US/slæb/ giọng máy
Câu hỏi thường gặp
Tảng tiếng Anh là gì?
"tảng" trong tiếng Anh là block (danh từ), lump (danh từ), junk (danh từ).