TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tất nhiên tiếng Anh là gì?

"tất nhiên" trong tiếng Anh là of course (phó từ), assuredly (phó từ), vesto (tục ngữ).

of course Phó từ

UK/əv ˈkɔːs/US/əv ˈkɔɹs/

Nghĩa: tất nhiên, dĩ nhiên

  • Of course.Tất nhiên.
  • Of course I'll go.Tất nhiên là tôi sẽ đi rồi.

Xem đầy đủ từ "of course": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

assuredly Phó từ

UK/əˈʃʊəɹɪdli/US/əˈʃʊɹɪdli/

Nghĩa: Chắc chắn, nhất định, tất nhiên, quyết là.

Xem đầy đủ từ "assuredly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

vesto Tục ngữ

Nghĩa: Tất nhiên.

Xem đầy đủ từ "vesto": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

will Trợ động từ

UK/wɪl/US/wɪl/

Nghĩa: Phải, tất nhiên; ắt là, hẳn là, chắc là.

  • boys will be boyscon trai thì tất nhiên vẫn là con trai
  • and that will be his son with himhẳn là con ông ta đang đi với ông ta

Xem đầy đủ từ "will": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

certainly Phó từ

UK/ˈsɜː.tn̩.li/US/ˈsɝ.tn̩.li/

Nghĩa: Hẳn thế, hẳn đi, hẳn là thế, tất nhiên, dĩ nhiên (dùng trong câu trả lời).

  • may I visit him?yes, certainly — tôi có thể đến thăm ông ta được không? tất nhiên là được

Xem đầy đủ từ "certainly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

necessary Tính từ

UK/ˈnɛs.ə.sɹi/US/ˈnɛs.əˌsɛ.ɹi/

Nghĩa: Tất nhiên, tất yếu.

  • a necessary consequencehậu quả tất nhiên

Xem đầy đủ từ "necessary": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

natural Tính từ

UK/ˈnæt͡ʃ.(ə.)ɹəl/US/ˈnæt͡ʃ.(ə.)ɹəl/

Nghĩa: Tự nhiên, đương nhiên, tất nhiên, dĩ nhiên.

  • a natural consequencehậu quả tất nhiên
  • it is natural that you should think solẽ tất nhiên là anh phải nghĩ như vậy

Xem đầy đủ từ "natural": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

absolutely Phó từ

UK/ˈæb.səˌl(j)uːt.li/US/ˌæb.səˈlut.li/

Nghĩa: Nhất định, chắc chắn; tất nhiên; hoàn toàn như vậy, đúng như vậy.

Xem đầy đủ từ "absolutely": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

naturally Phó từ

UK/ˈnæt͡ʃ.(ə.)ɹə.li/US/ˈnæt͡ʃ.(ə.)ɹə.li/

Nghĩa: Đương nhiên, tất nhiên, cố nhiên.

Xem đầy đủ từ "naturally": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

by all means Cụm giới từ

Nghĩa: Tất nhiên, dĩ nhiên, chắc chắn.

Xem đầy đủ từ "by all means": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

far and away Phó từ

Nghĩa: Tất nhiên, dĩ nhiên, chắc chắn, không nghi ngờ gì nữa.

  • who's the best shot?Mr. Smith, far and away — ai bàn giỏi nhất? tất nhiên là ông Xmít chứ còn ai nữa

Xem đầy đủ từ "far and away": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tất nhiên tiếng Anh là gì?

"tất nhiên" trong tiếng Anh là of course (phó từ), assuredly (phó từ), vesto (tục ngữ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.