absolutely
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈæb.səˌl(j)uːt.li/
US/ˌæb.səˈlut.li/
giọng máy của trình duyệt
absolutely nghĩa là tuyệt đối, hoàn toàn, chuyên chế, độc đoán.
Nghĩa của absolutely
Phó từ
- Tuyệt đối, hoàn toàn.
- to be absolutely wronghoàn toàn sai lầm, hoàn toàn trái
- Chuyên chế, độc đoán.
- to govern absolutelycai trị một cách chuyên chế
- Vô điều kiện.
- Thông tục Nhất định, chắc chắn; tất nhiên; hoàn toàn như vậy, đúng như vậy.
Dạng từ của absolutely
| So sánh hơn | more absolutely |
| So sánh nhất | most absolutely |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với absolutely
Đồng nghĩa
Họ từ của absolutely
Cụm từ, thành ngữ với absolutely
- absolutely convergent — Hội tụ tuyệt đối.
- absolutely noncircular attribute — Thuộc tính phi tuần hoàn tuyệt đối.
- absolutely noncircular attribute grammar — Văn phạm thuộc tính phi tuần hoàn tuyệt đối.
Câu ví dụ với absolutely
- You absolutely must not lick the floor. Tuyệt đối không được liếm sàn.
- I ate absolutely all of the food that you prepared. Tôi đã hoàn toàn ăn hết đồ ăn mà bạn đã chuẩn bị.
- It's absolutely disgusting! Tởm quá đi!
- You absolutely need a passport to travel to a foreign country. Bạn bắt buộc phải có hộ chiếu mới được đi nước ngoài.
- There is absolutely no way that I would go on a trip alone. Không đời nào tôi lại đi du lịch một mình
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
absolutely nghĩa là gì?
absolutely (phó từ) nghĩa là tuyệt đối, hoàn toàn, chuyên chế, độc đoán.
absolutely phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của absolutely: giọng Anh (UK) /ˈæb.səˌl(j)uːt.li/, giọng Mỹ (US) /ˌæb.səˈlut.li/.