TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

absolutely

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈæb.səˌl(j)uːt.li/ US/ˌæb.səˈlut.li/ giọng máy của trình duyệt

absolutely nghĩa là tuyệt đối, hoàn toàn, chuyên chế, độc đoán.

Nghĩa của absolutely

Phó từ

  1. Tuyệt đối, hoàn toàn.
    • to be absolutely wronghoàn toàn sai lầm, hoàn toàn trái
  2. Chuyên chế, độc đoán.
    • to govern absolutelycai trị một cách chuyên chế
  3. Vô điều kiện.
  4. Thông tục Nhất định, chắc chắn; tất nhiên; hoàn toàn như vậy, đúng như vậy.

Dạng từ của absolutely

So sánh hơnmore absolutely
So sánh nhấtmost absolutely

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với absolutely

Đồng nghĩa

Họ từ của absolutely

Cụm từ, thành ngữ với absolutely

  • absolutely convergent — Hội tụ tuyệt đối.
  • absolutely noncircular attribute — Thuộc tính phi tuần hoàn tuyệt đối.
  • absolutely noncircular attribute grammar — Văn phạm thuộc tính phi tuần hoàn tuyệt đối.

Câu ví dụ với absolutely

  • You absolutely must not lick the floor. Tuyệt đối không được liếm sàn.
  • I ate absolutely all of the food that you prepared. Tôi đã hoàn toàn ăn hết đồ ăn mà bạn đã chuẩn bị.
  • It's absolutely disgusting! Tởm quá đi!
  • You absolutely need a passport to travel to a foreign country. Bạn bắt buộc phải có hộ chiếu mới được đi nước ngoài.
  • There is absolutely no way that I would go on a trip alone. Không đời nào tôi lại đi du lịch một mình

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

absolutely nghĩa là gì?

absolutely (phó từ) nghĩa là tuyệt đối, hoàn toàn, chuyên chế, độc đoán.

absolutely phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của absolutely: giọng Anh (UK) /ˈæb.səˌl(j)uːt.li/, giọng Mỹ (US) /ˌæb.səˈlut.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.