Tầm vóc tiếng Anh là gì?
"tầm vóc" trong tiếng Anh là make (danh từ), frame (danh từ), inch (danh từ).
make Danh từ
UK/meɪk/US/meɪk/
Nghĩa: Hình dáng, cấu tạo (của một vật); kiểu (quần áo); tầm vóc, dáng, tư thế (người).
frame Danh từ
UK/fɹeɪ̯m/US/fɹeɪ̯m/
Nghĩa: Thân hình, tầm vóc.
- a man of gigantic framengười tầm vóc to lớn
inch Danh từ
UK/ɪnt͡ʃ/US/ɪnt͡ʃ/
Nghĩa: Tầm vóc.
- a man of your inchesngười cùng tầm vóc như anh
proportion Danh từ
UK/pɹəˈpɔːʃən/US/pɹəˈpɔɹʃən/
Nghĩa: Kích thước, tầm vóc.
- a building of magnificent proportionstoà nhà bề thế
- an athlete of magnificent proportionsvận động viên tầm vóc lực lưỡng
Câu hỏi thường gặp
Tầm vóc tiếng Anh là gì?
"tầm vóc" trong tiếng Anh là make (danh từ), frame (danh từ), inch (danh từ).