Tẩy sạch tiếng Anh là gì?
"tẩy sạch" trong tiếng Anh là empty (động từ), abluent (tính từ), blot out (cụm động từ).
empty Động từ
UK/ˈɛm(p).ti/US/ˈɛm(p).ti/
Nghĩa: tẩy trống, tẩy sạch
abluent Tính từ
UK/ˈæb.lu.ənt/US/ˈæb.lu.ənt/
Nghĩa: Rửa sạch, tẩy sạch.
blot out Cụm động từ
Nghĩa: Xoá đi, xoá sạch, tẩy sạch.
- to blot out a wordxoá một từ
rub off Cụm động từ
Nghĩa: Lau sạch, chùi sạch, xoá sạch, tẩy sạch.
rub away Cụm động từ
Nghĩa: Xoá sạch, lau sạch, chùi sạch, tẩy sạch.
abstersion Danh từ
UK/æbˈstɜː.ʒn̩/US/æbˈstɝ.ʒn̩/
Nghĩa: Sự tẩy sạch, sự làm sạch.
scouring Danh từ
UK/ˈskaʊə.ɹɪŋ/US/ˈskaʊ.ɚ.ɪŋ/
Nghĩa: Sự tẩy sạch, sự làm sạch.
Câu hỏi thường gặp
Tẩy sạch tiếng Anh là gì?
"tẩy sạch" trong tiếng Anh là empty (động từ), abluent (tính từ), blot out (cụm động từ).